có công
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thành tích, có đóng góp đáng kể: "có công" chỉ việc một người đã làm được những việc tốt, có ích, đem lại lợi ích cho người khác hoặc cho tập thể, xã hội. Từ này thường dùng để ghi nhận sự cống hiến, hy sinh.
- Có tài năng, có năng lực xuất sắc: Trong một số ngữ cảnh, "có công" cũng chỉ người có khả năng làm việc hiệu quả, tạo ra kết quả tốt.
Danh từ:
- Người có đóng góp, có công lao: "có công" dùng để chỉ cá nhân hoặc tập thể đã lập nên thành tích, công trạng.
- Công lao, thành tích: "có công" cũng có thể hiểu là bản thân sự đóng góp, công sức đã bỏ ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là người có công trong việc xây dựng trường học mới. (Anh ấy đã đóng góp quan trọng vào việc xây dựng trường học.)
- Bà là người có công dạy dỗ nhiều thế hệ học trò. (Bà có công lao lớn trong giáo dục.)
- Danh từ:
- Nhà nước luôn ghi nhớ những người có công với cách mạng. (Nhà nước ghi nhớ những người đã cống hiến cho cách mạng.)
- Đây là phần thưởng dành cho các có công trong dự án. (Đây là phần thưởng dành cho những người có thành tích trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có công với nước": có đóng góp đặc biệt cho đất nước, thường mang nghĩa trang trọng, lịch sử.
- Các anh hùng liệt sĩ là những người có công với nước. (Các anh hùng liệt sĩ có công lao to lớn với Tổ quốc.)
- "có công lao": nhấn mạnh sự cống hiến, hy sinh.
- Cha mẹ có công lao sinh thành, dưỡng dục. (Cha mẹ có công sinh ra và nuôi dưỡng con cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Công (danh từ): kết quả lao động, thành tích.
- Công ơn dạy dỗ của thầy cô. (Lòng biết ơn đối với sự dạy dỗ của thầy cô.)
- Công lao (danh từ): sự đóng góp, cống hiến.
- Công lao của các chiến sĩ không thể phai mờ. (Sự cống hiến của các chiến sĩ luôn được ghi nhớ.)
- Vô công (tính từ): không có đóng góp, không có công trạng — trái nghĩa với "có công".
- Người vô công rồi nghề thường bị coi thường. (Người không làm gì có ích thường bị đánh giá thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Có thành tích: đã đạt được kết quả tốt.
- Có cống hiến: đã đóng góp cho xã hội.
- Có tài: có năng lực, khả năng đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
- Có công mài sắt, có ngày nên kim: chỉ sự kiên trì, nhẫn nại sẽ mang lại kết quả.
- Học tập cũng vậy, có công mài sắt, có ngày nên kim. (Học tập cần kiên trì mới thành công.)
- Có công ắt có thành: nếu có cố gắng, sẽ đạt được kết quả.
- Đừng nản chí, có công ắt có thành. (Hãy kiên trì, sẽ có ngày thành công.)